Máy hút ẩm roto hấp thụ GATTER là thiết bị kiểm soát độ ẩm không khí sử dụng bánh rotor chứa vật liệu silica gel để giữ lại hơi nước, cung cấp dòng khí đã giảm ẩm cho không gian sử dụng. Trong quá trình vận hành, rotor liên tục luân chuyển giữa vùng hút ẩm và vùng tái sinh. Một dòng khí riêng được gia nhiệt để giải phóng và đưa hơi ẩm ra ngoài, giúp vật liệu khôi phục khả năng hút ẩm và tiếp tục làm việc. Sản phẩm hỗ trợ hạn chế tình trạng ẩm mốc, ăn mòn và suy giảm chất lượng do độ ẩm cao, góp phần bảo vệ hàng hóa, thiết bị và vật liệu nhạy ẩm. Với nhiều mức công suất và lưu lượng gió, dòng máy phù hợp với các nhu cầu xử lý ẩm trong sản xuất dược phẩm, điện tử, thực phẩm, bảo quản tài liệu, nghiên cứu và cơ khí chính xác.
Máy hút ẩm roto hấp thụ GAT-7500

Máy hút ẩm roto hấp thụ GATTER GAT-7500 cung cấp công suất tách ẩm 52,3 kg/h tại 20°C và 60% RH, kết hợp lưu lượng gió 7.500 m³/h cho các phương án xử lý ẩm công nghiệp. Máy sử dụng nguồn điện 3 pha 380 V và có tổng công suất điện 79,9 kW, phù hợp để tích hợp trong hệ thống cấp điện và đường gió được tính toán theo dự án.
Thiết bị sử dụng rotor silica gel kích thước 1.050 × 200 mm để tách hơi nước khỏi không khí. Quá trình tái sinh bằng dòng khí gia nhiệt giúp rotor luân phiên làm việc giữa vùng hút ẩm và vùng hoàn nguyên. Bộ lọc gió hồi G4 hỗ trợ xử lý dòng khí đầu vào; ngoại áp suất tĩnh công tác 500 Pa và hoàn nguyên 300 Pa phục vụ tính toán trở lực của hệ thống.
GAT-7500 có kích thước 2.800 × 1.600 × 2.000 mm và khối lượng 1.000 kg. Model này được xem xét cho những khu vực sản xuất, bảo quản và nghiên cứu cần kiểm soát độ ẩm thấp với lưu lượng không khí tương ứng. Bố trí máy, đường gió và điểm thải khí hoàn nguyên phù hợp là cơ sở để đáp ứng yêu cầu vận hành của công trình.
Nguyên lý và quy trình hoạt động
Máy hút ẩm roto hấp thụ GATTER sử dụng bánh rotor chứa silica gel để giữ lại hơi nước từ dòng không khí. Cấu trúc nhiều kênh tạo bề mặt tiếp xúc giữa không khí và vật liệu hút ẩm. Rotor quay qua vùng hút ẩm và vùng tái sinh, phối hợp với hai dòng khí riêng để liên tục chuyển hơi ẩm từ khu vực sử dụng ra ngoài.
- Giữ hơi nước trong vùng khí công tác: Không khí cần xử lý đi qua bộ lọc rồi vào các kênh của rotor tại vùng hút ẩm. Khi tiếp xúc với silica gel, hơi nước được giữ lại trên bề mặt vật liệu, làm giảm lượng hơi nước trong dòng khí đi qua. Quạt công tác đưa không khí đã giảm ẩm tới khu vực sử dụng. Quá trình giữ ẩm có phát sinh nhiệt, nên không khí sau rotor có thể tăng nhiệt trong khi lượng hơi nước giảm.
- Luân chuyển vật liệu giữa hai vùng chức năng: Động cơ và bộ truyền động làm rotor quay chậm. Phần vật liệu đã nhận hơi ẩm lần lượt rời vùng khí công tác và đi vào vùng tái sinh; phần đã được tái sinh trở lại vùng hút ẩm. Nhờ chuyển động này, các phần rotor liên tục thay phiên nhận ẩm và giải phóng ẩm. Trong cùng một thời điểm, hút ẩm và tái sinh diễn ra ở các vùng khác nhau của bánh rotor.
- Gia nhiệt dòng khí hoàn nguyên: Một dòng khí riêng đi qua bộ gia nhiệt trước khi vào vùng tái sinh. Nhiệt được truyền cho vật liệu, giúp giải phóng lượng hơi nước đã giữ trong giai đoạn hút ẩm. Dòng khí hoàn nguyên tiếp nhận lượng hơi nước này và trở thành dòng khí mang ẩm. Sau quá trình tái sinh, vật liệu giảm lượng ẩm đang giữ và tiếp tục quay về vùng công tác để tham gia chu kỳ mới.
- Dẫn khí khô và thải khí mang ẩm: Quạt công tác phục vụ đường khí xử lý, còn quạt hoàn nguyên duy trì dòng khí qua vùng tái sinh và đường thải. Các khoang cùng cửa gió tổ chức hai đường khí riêng: khí khô được cấp cho khu vực sử dụng, khí hoàn nguyên mang ẩm được dẫn ra ngoài. Việc đưa dòng thải ra khỏi khu vực cần kiểm soát độ ẩm giúp lượng hơi nước đã tách được loại khỏi không gian xử lý.
- Duy trì chu trình hút ẩm và tái sinh: Khả năng tách ẩm phụ thuộc sự phối hợp giữa rotor, lưu lượng khí công tác và khả năng hoàn nguyên. Nếu vật liệu còn giữ nhiều ẩm sau vùng tái sinh, khả năng nhận thêm hơi nước trong chu kỳ tiếp theo sẽ giảm. Bộ điều khiển hỗ trợ cài đặt và theo dõi hoạt động của máy. Tình trạng bộ lọc, nhiệt độ và độ ẩm đầu vào cũng ảnh hưởng đến lượng ẩm được xử lý.

Quy trình hoạt động
- Bước 1 Lọc và đưa khí ẩm vào rotor: Không khí cần xử lý đi qua bộ lọc rồi vào vùng hút ẩm của rotor. Silica gel giữ lại hơi nước khi dòng khí đi qua các kênh trong bánh rotor.
- Bước 2 Cấp khí khô đến khu vực sử dụng: Không khí sau rotor có lượng hơi nước thấp hơn được quạt công tác đưa tới khu vực cần kiểm soát độ ẩm. Dòng khí này đi theo đường cấp khí khô riêng.
- Bước 3 Gia nhiệt và tái sinh rotor: Dòng khí hoàn nguyên đi qua bộ gia nhiệt, sau đó qua vùng tái sinh. Nhiệt giúp giải phóng hơi nước khỏi vật liệu, đồng thời rotor đưa phần đã nhận ẩm sang vùng này.
- Bước 4 Thải ẩm và lặp lại chu kỳ: Dòng khí hoàn nguyên mang hơi ẩm ra ngoài qua đường thải riêng. Phần rotor đã tái sinh quay trở lại vùng hút ẩm để tiếp tục xử lý dòng khí công tác.
Cấu tạo
Cụm rotor 1050 × 200 mm, bộ gia nhiệt hoàn nguyên và hai quạt đảm nhiệm các chức năng tách ẩm, tái sinh và vận chuyển không khí. Bộ lọc gió hồi G4 xử lý bụi trước khi dòng khí đi vào hệ thống; động cơ cùng bộ truyền động duy trì chuyển động quay của rotor.
Đường khí công tác đưa không khí cần xử lý qua vùng hút ẩm và cấp khí đã giảm ẩm tới khu vực sử dụng. Đường khí hoàn nguyên dẫn không khí qua bộ gia nhiệt, vùng tái sinh rồi ra đường thải. Các bộ phận được thể hiện cùng chức năng trong hình dưới đây.

Thông số kỹ thuật
GAT-7500 có công suất tách ẩm 52,3 kg/h tại 20°C và 60% RH, lưu lượng gió 7.500 m³/h và tổng công suất điện 79,9 kW. Ngoại áp suất tĩnh công tác 500 Pa và hoàn nguyên 300 Pa là cơ sở để xem xét tổn thất áp suất khi kết nối đường gió.
Máy có kích thước 2800 × 1600 × 2000 mm, khối lượng 1.000 kg. Khả năng tách ẩm thực tế phụ thuộc điều kiện không khí đầu vào, tải ẩm và quá trình tái sinh rotor.

*Thông số có thể bị thay đối mà không báo trước





